連皮帶骨
liên bì đái cốt
Hán Việt: liên bì đái cốt · Pinyin: lián pí dài gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连皮肤及骨头一起。比喻全部。
Eng
- Cihui 連皮帶骨 iánpídàigǔ f.e. <coll.> entirely
Hán Việt: liên bì đái cốt · Pinyin: lián pí dài gǔ