連類龍鸞 lián lèi lóng luán · liên loại long loan Hán Việt: liên loại long loan · Pinyin: lián lèi lóng luán Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 類 (loại) + 龍 (long) + 鸞 (loan)Pinyinlián lèi lóng luánHán Việtliên loại long loanCấu tạo連 + 類 + 龍 + 鸞 · liên + loại + long + loan nghĩa thành phần: liên + loại + long + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸾:凤凰。与龙凤连成一类。比喻与贤人同派。