連線作業

liên tuyến tác nghiệp

Hán Việt: liên tuyến tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tuyến) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連線作業 iánxiàn zuòyè n. continuous operation