連續光譜 liên tục quang phổ Hán Việt: liên tục quang phổ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 光 (quang) + 譜 (phổ)Hán Việtliên tục quang phổCấu tạo連 + 續 + 光 + 譜 · liên + tục + quang + phổ nghĩa thành phần: liên + tục + quang + phổ Nghĩa EngCihui 連續光譜 iánxù guāngpǔ n. <phy.> continuous spectrum