連續發射 liên tục phát xạ Hán Việt: liên tục phát xạ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán Việtliên tục phát xạCấu tạo連 + 續 + 發 + 射 · liên + tục + phát + xạ nghĩa thành phần: liên + tục + phát + xạ