連續口譯

liên tục khẩu dịch

Hán Việt: liên tục khẩu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (khẩu) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連續口譯 iánxù kǒuyì n. <lg.> consecutive interpretation