連續堆疊 lián xù duī dié · liên tục đôi điệp Hán Việt: liên tục đôi điệp · Pinyin: lián xù duī dié Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 堆 (đôi) + 疊 (điệp)Pinyinlián xù duī diéHán Việtliên tục đôi điệpCấu tạo連 + 續 + 堆 + 疊 · liên + tục + đôi + điệp nghĩa thành phần: liên + tục + đôi + điệp