連續射擊

liên tục xạ kích

Hán Việt: liên tục xạ kích

Tổng quan

loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (xạ) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt