连续射击

liên tục xạ kích

Hán Việt: liên tục xạ kích

Tổng quan

loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 射 (xạ) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn liên tục
  • Tần suất từ loạt súng bắn, sự xử bắn, sự tuôn ra hàng tràng, tấn công bằng súng rót từng loạt, bắn giết hàng loạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击近于 · 连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续性的