連續開火 lián xù kāi huǒ · liên tục khai hỏa Hán Việt: liên tục khai hỏa · Pinyin: lián xù kāi huǒ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 開 (khai) + 火 (hỏa)Pinyinlián xù kāi huǒHán Việtliên tục khai hỏaCấu tạo連 + 續 + 開 + 火 · liên + tục + khai + hỏa nghĩa thành phần: liên + tục + khai + hỏa