連續循環 liên tục tuần hoàn Hán Việt: liên tục tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtliên tục tuần hoànCấu tạo連 + 續 + 循 + 環 · liên + tục + tuần + hoàn nghĩa thành phần: liên + tục + tuần + hoàn