連續報道

lián xù bào dào liên tục báo đạo

Hán Việt: liên tục báo đạo · Pinyin: lián xù bào dào

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (báo) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一篇报道或广播刊登后,再继续广播﹑刊登与之有关的新闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一篇报道或广播刊登后,再继续广播﹑刊登与之有关的新闻。