連續排列

liên tục bài liệt

Hán Việt: liên tục bài liệt

Tổng quan

/'siərieitid/, được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự, sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (bài) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'siərieitid/, được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự, sắp xếp theo thứ tự liên tiếp