连续排列

liên tục bài liệt

Hán Việt: liên tục bài liệt

Tổng quan

/'siərieitid/, được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự, sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 排 (bài) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'siərieitid/, được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự, sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列方式 · 排列次序 · 连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续炮击