连续烧结

liên tục thiêu kết

Hán Việt: liên tục thiêu kết

Tổng quan

sự đốt lò, sự nạp nhiên liệu

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 燒 (thiêu) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiêu kết liên tục
  • Tần suất từ sự đốt lò, sự nạp nhiên liệu

Từ liên quan

Gần nghĩa

连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续炮击 · 连续监视