連續照相 liên tục chiếu tương Hán Việt: liên tục chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtliên tục chiếu tươngCấu tạo連 + 續 + 照 + 相 · liên + tục + chiếu + tương nghĩa thành phần: liên + tục + chiếu + tương