連續翻譯 liên tục phiên dịch Hán Việt: liên tục phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtliên tục phiên dịchCấu tạo連 + 續 + 翻 + 譯 · liên + tục + phiên + dịch nghĩa thành phần: liên + tục + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 連續翻譯 iánxù fānyì n. <lg.> consecutive interpretation