連續航次 liên tục hàng thứ Hán Việt: liên tục hàng thứ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 航 (hàng) + 次 (thứ)Hán Việtliên tục hàng thứCấu tạo連 + 續 + 航 + 次 · liên + tục + hàng + thứ nghĩa thành phần: liên + tục + hàng + thứ Nghĩa EngCihui 連續航次 iánxù hángcì n. consecutive voyages