連續計數 lián xù jì shù · liên tục kế sổ Hán Việt: liên tục kế sổ · Pinyin: lián xù jì shù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 計 (kế) + 數 (sổ)Pinyinlián xù jì shùHán Việtliên tục kế sổCấu tạo連 + 續 + 計 + 數 · liên + tục + kế + sổ nghĩa thành phần: liên + tục + kế + sổ