連翹脂素 liên kiều chi tố Hán Việt: liên kiều chi tố Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 翹 (kiều) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtliên kiều chi tốCấu tạo連 + 翹 + 脂 + 素 · liên + kiều + chi + tố nghĩa thành phần: liên + kiều + chi + tố