連輿並席
liên dư tịnh tịch
Hán Việt: liên dư tịnh tịch · Pinyin: lián yú bìng xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容亲密友爱。同“连舆接席”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"连舆接席"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容亲密友爱。同连舆接席”。
Hán Việt: liên dư tịnh tịch · Pinyin: lián yú bìng xí