連輿接席

lián yú jiē xí liên dư tiếp tịch

Hán Việt: liên dư tiếp tịch · Pinyin: lián yú jiē xí

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + 輿 (dư) + (tiếp) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行并车,止同席。形容亲密友爱。