連花清瘟 lián huā qīng wēn · liên hoa thanh ôn Hán Việt: liên hoa thanh ôn · Pinyin: lián huā qīng wēn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 花 (hoa) + 清 (thanh) + 瘟 (ôn)Pinyinlián huā qīng wēnHán Việtliên hoa thanh ônCấu tạo連 + 花 + 清 + 瘟 · liên + hoa + thanh + ôn nghĩa thành phần: liên + hoa + thanh + ôn