連蒙帶唬 lián méng dài hǔ Pinyin: lián méng dài hǔ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蒙 (mông) + 帶 (đái) + 唬Pinyinlián méng dài hǔCấu tạo連 + 蒙 + 帶 + 唬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"连朦带唬"; 犹言蒙哄混充。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连朦带唬"。 2.犹言蒙哄混充。EngCihui 連蒙帶唬 iánmēngdàihǔ f.e. <coll.> befuddle in order to take advantage of