連衽成帷

lián rèn chéng wéi liên nhẫm thành duy

Hán Việt: liên nhẫm thành duy · Pinyin: lián rèn chéng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhẫm) + (thành) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣襟相接而成帷幕。形容人多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣襟相接而成帷帐。形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 衣襟相接而成帷帐。形容人多拥挤。