連跑帶跳

liên bào đái khiêu

Hán Việt: liên bào đái khiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bào) + (đái) + (khiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連跑帶跳 iánpǎodàitiào f.e. run and skip