連通分支 lián tōng fēn zhī · liên thông phân chi Hán Việt: liên thông phân chi · Pinyin: lián tōng fēn zhī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 通 (thông) + 分 (phân) + 支 (chi)Pinyinlián tōng fēn zhīHán Việtliên thông phân chiCấu tạo連 + 通 + 分 + 支 · liên + thông + phân + chi nghĩa thành phần: liên + thông + phân + chi