連遭不幸

liên tao bất hạnh

Hán Việt: liên tao bất hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tao) + (bất) + (hạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連遭不幸 iánzāobùxìng f.e. A succession of misfortunes has befallen sb.