連鎖經理 liên tỏa kinh lí Hán Việt: liên tỏa kinh lí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 經 (kinh) + 理 (lí)Hán Việtliên tỏa kinh líCấu tạo連 + 鎖 + 經 + 理 · liên + tỏa + kinh + lí nghĩa thành phần: liên + tỏa + kinh + lí