連闥通房 lián tà tōng fáng · liên thát thông phòng Hán Việt: liên thát thông phòng · Pinyin: lián tà tōng fáng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 闥 (thát) + 通 (thông) + 房 (phòng)Pinyinlián tà tōng fángHán Việtliên thát thông phòngCấu tạo連 + 闥 + 通 + 房 · liên + thát + thông + phòng nghĩa thành phần: liên + thát + thông + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连闼洞房"。