連階累任
liên giai luy nhâm
Hán Việt: liên giai luy nhâm · Pinyin: lián jiē lèi rèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指接连升迁连任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓作官接连升迁﹑屡受任用。
- Tân Hoa Tự Điển 指作官接连升迁、屡受任用。
Hán Việt: liên giai luy nhâm · Pinyin: lián jiē lèi rèn