連鰲跨鯨 lián áo kuà jīng · liên ngao khóa kình Hán Việt: liên ngao khóa kình · Pinyin: lián áo kuà jīng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鰲 (ngao) + 跨 (khóa) + 鯨 (kình)Pinyinlián áo kuà jīngHán Việtliên ngao khóa kìnhCấu tạo連 + 鰲 + 跨 + 鯨 · liên + ngao + khóa + kình nghĩa thành phần: liên + ngao + khóa + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以之表示超凡成仙。