連雞之勢

lián jī zhī shì liên kê chi thế

Hán Việt: liên kê chi thế · Pinyin: lián jī zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kê) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连鸡:用绳子拴在一起的鸡。比喻互相掣肘,步调不一致。