連齒木屐

lián chǐ mù jī liên xỉ mộc kịch

Hán Việt: liên xỉ mộc kịch · Pinyin: lián chǐ mù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xỉ) + (mộc) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种鞋底多齿的木拖鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种鞋底多齿的木拖鞋。