遲出早歸

trì xuất tảo quy

Hán Việt: trì xuất tảo quy

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (xuất) + (tảo) + (quy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遲出早歸 híchūzǎoguī f.e. go out late and come back early