遲疑音調 trì nghi âm điều Hán Việt: trì nghi âm điều Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 疑 (nghi) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việttrì nghi âm điềuCấu tạo遲 + 疑 + 音 + 調 · trì + nghi + âm + điều nghĩa thành phần: trì + nghi + âm + điều Nghĩa EngCihui 遲疑音調 híyí yīndiào n. <lg.> suspensive intonation