遲疑顧望

chí yí gù wàng trì nghi cố vọng

Hán Việt: trì nghi cố vọng · Pinyin: chí yí gù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nghi) + (cố) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言迟疑观望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迟疑观望。