迟缓同位语

trì hoãn đồng vị ngữ

Hán Việt: trì hoãn đồng vị ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 遲 (trì) + 緩 (hoãn) + 同 (đồng) + 位 (vị) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng vị ngữ lỏng
  • Biên soạn 遲緩同位語 híhuǎn tóngwèiyǔ n. <lg.> loose appositive

Eng

  • Cihui 遲緩同位語 híhuǎn tóngwèiyǔ n. <lg.> loose appositive

Từ liên quan

Gần nghĩa

迟缓的人