遲鈍的人

chí dùn de rén trì độn đích nhân

Hán Việt: trì độn đích nhân · Pinyin: chí dùn de rén

Tổng quan

(động vật học) loài vật da dày, con voi, (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục bảo thủ; chậm tiến, người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu, (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì

Cấu tạo: (trì) + (độn) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) loài vật da dày, con voi, (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục bảo thủ; chậm tiến, người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu, (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì