迟钝的人

chí dùn de réntrì độn đích nhân

Hán Việt: trì độn đích nhân · Pinyin: chí dùn de rén

Tổng quan

(động vật học) loài vật da dày, con voi, (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục bảo thủ; chậm tiến, người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu, (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì

Cấu tạo: 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chậm chạp
  • Google Alex v6 người chậm tiến

Đức

  • Handedict Depp

Từ liên quan

Gần nghĩa

迟钝地 · 迟钝的 · 迟钝者 · 迟钝的人们 · 迟钝儿童