迤/迆

Tổng quan

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + / + 迆 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng về
  • Biên soạn 迤/迆 yǐ b.f. toward; extending to

Eng

  • Cihui 迤/迆 ⁰yí char.; ►²wēiyí; ►See also ⁹yǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

迤/迆逦 · 迤/迆靡