迤/迆逦 Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + / + 迆 (dĩ) + 邐 (lệ)Từ loạitínhCấu tạo迤 + / + 迆 + 邐 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quanh coBiên soạn v.p. 1. winding; tortuous; meandering 2. joined togetherEngCihui 迤/迆邐 ǐlǐ v.p. 1. winding; tortuous; meandering 2. joined together Từ liên quan Gần nghĩa迤/迆靡 · 迤/迆