迤/迆靡

Tổng quan

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + / + 迆 (dĩ) + 靡 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nối liền
  • Biên soạn 迤/迆靡 yǐmǐ attr. joined; connected

Eng

  • Cihui 迤/迆靡 yǐmǐ attr. joined; connected

Từ liên quan

Gần nghĩa

迤/迆逦 · 迤/迆