迤邐不絕 yǐ lǐ bù jué · dĩ lệ bất tuyệt Hán Việt: dĩ lệ bất tuyệt · Pinyin: yǐ lǐ bù jué Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 邐 (lệ) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinyǐ lǐ bù juéHán Việtdĩ lệ bất tuyệtCấu tạo迤 + 邐 + 不 + 絕 · dĩ + lệ + bất + tuyệt nghĩa thành phần: dĩ + lệ + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迤逦:曲折连续的样子。曲折连绵不断。