迥乎不同

jiǒng hū bù tóng huýnh hồ bất đồng

Hán Việt: huýnh hồ bất đồng · Pinyin: jiǒng hū bù tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (hồ) + (bất) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全不一樣。如:「這兩份工作迥乎不同。」也作「迥然不同」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容差别很大,完全不一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迥然不同"。