迥然不侔

jiǒng rán bù móu huýnh nhiên bất mâu

Hán Việt: huýnh nhiên bất mâu · Pinyin: jiǒng rán bù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (nhiên) + (bất) + (mâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侔,相當、等同。「迥然不侔」指彼此不相當等同,差異很遠。見「迥然不同」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷四.水學.總論》:「江南治江,淮北治河,同一治也,而迥然不侔。」