迥然不羣 jiǒng rán bù qún · huýnh nhiên bất quần Hán Việt: huýnh nhiên bất quần · Pinyin: jiǒng rán bù qún Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyinjiǒng rán bù qúnHán Việthuýnh nhiên bất quầnCấu tạo迥 + 然 + 不 + 羣 · huýnh + nhiên + bất + quần nghĩa thành phần: huýnh + nhiên + bất + quần