迥若兩人 huýnh nhược lưỡng nhân Hán Việt: huýnh nhược lưỡng nhân Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 若 (nhược) + 兩 (lưỡng) + 人 (nhân)Hán Việthuýnh nhược lưỡng nhânCấu tạo迥 + 若 + 兩 + 人 · huýnh + nhược + lưỡng + nhân nghĩa thành phần: huýnh + nhược + lưỡng + nhân Nghĩa EngCihui 迥若兩人 iǒngruòliǎngrén f.e. be quite a different person