迥非昔比 huýnh phi tích bỉ Hán Việt: huýnh phi tích bỉ Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 非 (phi) + 昔 (tích) + 比 (bỉ)Hán Việthuýnh phi tích bỉCấu tạo迥 + 非 + 昔 + 比 · huýnh + phi + tích + bỉ nghĩa thành phần: huýnh + phi + tích + bỉ Nghĩa EngCihui 迥非昔比 iǒngfēixībǐ f.e. incomparably different from the past