迦咤牟尼 già trá mưu ni Hán Việt: già trá mưu ni Tổng quan ca trá mâu ni (人名)人名。譯曰苦行仙,見本行集經四十。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 咤 (trá) + 牟 (mưu) + 尼 (ni)Hán Việtgià trá mưu niCấu tạo迦 + 咤 + 牟 + 尼 · già + trá + mưu + ni nghĩa thành phần: già + trá + mưu + ni Nghĩa ViệtCihui ca trá mâu ni (人名)人名。譯曰苦行仙,見本行集經四十。☸