迦啰吠罗

già la phệ la

Hán Việt: già la phệ la

Tổng quan

ca la phệ la (雜名)Kālavelā,時分名。見慧琳音義十三。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (phệ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la phệ la (雜名)Kālavelā,時分名。見慧琳音義十三。☸