迦堅茶寒

jiā jiān chá hán già kiên trà hàn

Hán Việt: già kiên trà hàn · Pinyin: jiā jiān chá hán

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (kiên) + (trà) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湖名。一名揭揭察哈。在蒙古和林之北,即今之察罕池。又殿名。为元代初年所建,在和林北七十馀里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湖名。一名揭揭察哈。在蒙古和林之北,即今之察罕池。又殿名。为元代初年所建,在和林北七十馀里。