迦堅茶寒 jiā jiān chá hán · già kiên trà hàn Hán Việt: già kiên trà hàn · Pinyin: jiā jiān chá hán Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 堅 (kiên) + 茶 (trà) + 寒 (hàn)Pinyinjiā jiān chá hánHán Việtgià kiên trà hànCấu tạo迦 + 堅 + 茶 + 寒 · già + kiên + trà + hàn nghĩa thành phần: già + kiên + trà + hàn